Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bãi bỏ" (1)

bãi bỏ
Tiếng Anh Động từabolish, cancel
Từ vựng của tôi
Nhiều quy định cũ đã được bãi bỏ.
Many old regulations have been abolished.

swap_horiz Từ liên quan "bãi bỏ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bãi bỏ" (2)

Chế độ cha truyền con nối đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia hiện đại.
Hereditary succession has been abolished in many modern countries.
Nhiều quy định cũ đã được bãi bỏ.
Many old regulations have been abolished.